아무 단어나 입력하세요!

"fasted" in Vietnamese

nhịn ăn

Definition

Không ăn trong một khoảng thời gian vì lý do tôn giáo, sức khỏe hoặc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về việc nhịn ăn vì lý do y tế, sức khỏe hoặc tôn giáo, không dùng cho việc bỏ bữa thông thường.

Examples

He fasted for the whole day during Ramadan.

Anh ấy đã **nhịn ăn** cả ngày trong tháng Ramadan.

The doctor said I fasted before my blood test.

Bác sĩ nói tôi đã **nhịn ăn** trước khi xét nghiệm máu.

She fasted for health reasons for three days.

Cô ấy đã **nhịn ăn** ba ngày vì lý do sức khỏe.

We fasted together and broke our fast at sunset.

Chúng tôi đã **nhịn ăn** cùng nhau và phá chay khi mặt trời lặn.

I didn't realize I had fasted for almost 16 hours until I checked the time.

Tôi không nhận ra mình đã **nhịn ăn** gần 16 tiếng cho đến khi xem đồng hồ.

Some people have fasted as part of their diet plans.

Một số người đã **nhịn ăn** như một phần của kế hoạch ăn kiêng.