"fastballs" in Vietnamese
Definition
Bóng nhanh là kiểu ném bóng trong bóng chày hoặc bóng mềm, được ném với tốc độ cao và đi thẳng, thường để thử thách người đánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bóng chày và bóng mềm. Khi nói về nhiều cú ném thì dùng dạng số nhiều. Trong cách nói bình thường, 'throwing fastballs' có thể ám chỉ hành động thẳng thắn, quyết liệt. Không nhầm với 'curveball'.
Examples
The pitcher threw two fastballs in a row.
Người ném bóng đã ném hai quả **bóng nhanh** liên tiếp.
He practices hitting fastballs every day.
Anh ấy luyện tập đánh **bóng nhanh** mỗi ngày.
Catching fastballs is not easy for beginners.
Người mới bắt đầu bắt **bóng nhanh** không dễ.
He can throw fastballs at over 90 miles per hour.
Anh ta có thể ném **bóng nhanh** với vận tốc hơn 90 dặm/giờ.
Some batters have trouble hitting left-handed fastballs.
Một số người đánh gặp khó khăn khi đánh **bóng nhanh** của tay trái.
When the count was full, she kept throwing fastballs to keep the pressure on.
Khi tỉ số căng thẳng, cô ấy tiếp tục ném **bóng nhanh** để giữ áp lực.