"fascists" in Vietnamese
Definition
Những người tin vào hoặc ủng hộ chủ nghĩa phát xít, tức hệ thống chính trị kiểm soát nghiêm ngặt, đề cao chủ nghĩa dân tộc và không dung thứ cho đối lập. Thường chỉ các thành viên hoặc người ủng hộ chế độ phát xít.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử. Gọi ai đó là 'phát xít' bên ngoài ngữ cảnh này có thể bị coi là xúc phạm nặng nề.
Examples
The fascists took control of the government in 1922.
Năm 1922, **những người phát xít** đã nắm quyền kiểm soát chính phủ.
Many fascists wore black uniforms.
Nhiều **người phát xít** mặc đồng phục màu đen.
The museum has photos of fascists from history.
Bảo tàng có ảnh của **những người phát xít** trong lịch sử.
People sometimes call their opponents 'fascists' in heated arguments.
Trong những cuộc tranh cãi căng thẳng, người ta đôi khi gọi đối phương là '**phát xít**'.
During the rally, protestors shouted, "Down with the fascists!"
Trong cuộc biểu tình, người biểu tình hô vang: "Đả đảo **phát xít**!"
Some historians debate whether certain leaders were true fascists.
Một số sử gia tranh cãi liệu một số lãnh đạo nhất định có thật sự là **phát xít** hay không.