"fascinations" in Vietnamese
Definition
Cảm giác bị cuốn hút mạnh mẽ hoặc cực kỳ thích thú với điều gì đó hoặc ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều để nói về đam mê hoặc sở thích của ai đó ('niềm say mê thời thơ ấu'). Mang tính trang trọng, hay gặp trong văn viết hơn.
Examples
Her childhood fascinations included dinosaurs and space.
**Niềm say mê** thời thơ ấu của cô bao gồm khủng long và vũ trụ.
My brother's fascinations change every year.
Những **niềm say mê** của anh trai tôi thay đổi hàng năm.
Travel and music are two of his biggest fascinations.
Du lịch và âm nhạc là hai **niềm say mê** lớn nhất của anh ấy.
Her fascinations with old maps led her to study geography in college.
**Niềm say mê** với bản đồ cổ đã đưa cô ấy đến học địa lý ở đại học.
People’s fascinations often shape their careers and hobbies.
**Niềm say mê** của mỗi người thường ảnh hưởng đến nghề nghiệp và sở thích của họ.
He talked for hours about his fascinations with trains and how he collects model engines.
Anh ấy nói hàng giờ liền về **niềm say mê** tàu hỏa và bộ sưu tập mô hình đầu máy của mình.