"farthing" in Vietnamese
Definition
Farthing là một đồng xu nhỏ của Anh, trị giá 1/4 penny và đã ngừng sử dụng từ giữa thế kỷ 20. Ngày nay chỉ thấy trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
'farthing' là từ cổ xưa, chỉ xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu lịch sử Anh. Cụm 'not worth a farthing' nghĩa là 'không có giá trị gì'.
Examples
He found an old farthing in the drawer.
Anh ấy tìm thấy một **farthing** cũ trong ngăn kéo.
A farthing was used in Britain many years ago.
Nhiều năm trước ở Anh đã sử dụng **farthing**.
The book cost just one farthing.
Cuốn sách chỉ có giá một **farthing**.
No one uses farthings anymore; they're a thing of the past.
Không ai sử dụng **farthing** nữa; chúng đã trở thành dĩ vãng.
He said the old watch wasn't worth a farthing.
Anh ấy bảo chiếc đồng hồ cũ ấy không đáng giá một **farthing**.
Collectors sometimes pay a lot for a rare farthing.
Thi thoảng, các nhà sưu tầm trả giá cao cho một **farthing** hiếm.