"farmyard" in Vietnamese
Definition
Khu đất trống gần nhà chính của trang trại, nơi thường nuôi động vật hoặc làm việc liên quan đến nông trại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Farmyard' thường dùng trong bối cảnh nông thôn, sách thiếu nhi hoặc mô tả cảnh nông trại cổ điển. Không phải toàn bộ trang trại, chỉ là khu vực ngay gần nhà chính và chuồng trại.
Examples
The chickens are playing in the farmyard.
Những con gà đang chơi trong **sân trại**.
The tractor is parked in the farmyard.
Chiếc máy kéo đậu trong **sân trại**.
Children like to visit the farmyard to see the animals.
Trẻ em thích đến **sân trại** để ngắm các con vật.
After the rain, the farmyard was muddy and full of puddles.
Sau mưa, **sân trại** bị lầy lội và đầy vũng nước.
You can hear the sheep bleating from the farmyard early in the morning.
Buổi sáng sớm, bạn có thể nghe tiếng cừu kêu từ **sân trại**.
Let’s meet by the farmyard gate after lunch.
Hãy gặp nhau ở cổng **sân trại** sau bữa trưa nhé.