아무 단어나 입력하세요!

"far" in Vietnamese

xa

Definition

Nằm ở một khoảng cách lớn về không gian hoặc thời gian, không gần. Có thể sử dụng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Far' thường dùng làm tính từ hoặc trạng từ. Hay đi với cụm như 'far away', 'as far as', dùng để so sánh ('far better'), hoặc diễn đạt nghĩa bóng ('far from the truth').

Examples

The park is far from my house.

Công viên **xa** nhà tôi.

He can't see the mountains because they are too far.

Anh ấy không nhìn thấy núi vì chúng quá **xa**.

Our school is very far from the city center.

Trường của chúng tôi rất **xa** trung tâm thành phố.

I didn't know you lived so far away!

Tôi không biết bạn sống **xa** như vậy!

That's a far cry from what I expected.

Đó là một điều hoàn toàn **xa** với những gì tôi mong đợi.

It’s not as far as you think; you can walk there.

Không **xa** như bạn nghĩ đâu, bạn có thể đi bộ tới.