아무 단어나 입력하세요!

"fantail" in Vietnamese

chim đuôi quạtđuôi hình quạt

Definition

'Chim đuôi quạt' là loài chim có đuôi xòe rộng như hình cái quạt, hoặc bất cứ vật gì có đuôi hình quạt. Cũng có thể chỉ bản thân cái đuôi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu để chỉ tên loài chim, phổ biến ở Úc và châu Á. 'Fantail goldfish' là loại cá cảnh nổi tiếng. Không thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The bird has a beautiful fantail.

Con chim đó có **đuôi quạt** rất đẹp.

A fantail goldfish swims in the tank.

Một con cá vàng **đuôi quạt** đang bơi trong bể.

The ship has a wide fantail at its back.

Phía sau con tàu có một **đuôi hình quạt** rộng.

Many people keep a fantail as a pet because of its pretty tail.

Nhiều người nuôi **chim đuôi quạt** làm thú cưng vì bộ đuôi xinh đẹp.

The fantail fluttered around the garden, showing off its tail.

**Chim đuôi quạt** bay quanh vườn, khoe chiếc đuôi của mình.

Have you ever seen a fantail bird fan out its tail like that?

Bạn từng thấy con **chim đuôi quạt** xoè đuôi như vậy chưa?