아무 단어나 입력하세요!

"fancier" in Vietnamese

sang trọng hơnngười yêu thích (động vật)

Definition

'Sang trọng hơn' chỉ một thứ gì đó đẹp mắt, lộng lẫy hơn thứ khác. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là người đam mê hoặc nuôi một loại động vật cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng so sánh dùng khi so sánh sự sang trọng ('fancier restaurant'). Nghĩa danh từ như 'cat fancier' hiếm gặp, thường trong cộng đồng nuôi thú.

Examples

My new dress is fancier than my old one.

Chiếc váy mới của tôi **sang trọng hơn** chiếc cũ.

He bought a fancier phone yesterday.

Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại **sang trọng hơn** vào hôm qua.

This cake is fancier than I expected.

Chiếc bánh này **sang trọng hơn** mình nghĩ.

We went to a fancier restaurant for our anniversary.

Chúng tôi đã tới một nhà hàng **sang trọng hơn** vào ngày kỷ niệm.

She likes the fancier things in life.

Cô ấy thích những thứ **sang trọng hơn** trong cuộc sống.

My uncle is a pigeon fancier and goes to competitions.

Chú tôi là một **người yêu thích** bồ câu và thường đi thi.