"fanatically" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách ai đó thể hiện sự nhiệt tình hay sự tận tụy quá mức, thậm chí bỏ qua ý kiến hoặc sự thật khác. Thường hàm ý thái độ cực đoan hoặc mù quáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý chê trách, dùng khi ai đó quá cuồng nhiệt tới mức phi lý. Hay đi cùng các động từ như “ủng hộ,” “theo dõi,” “tin tưởng.” Không dùng cho nhiệt tình bình thường.
Examples
He cheered fanatically for his team.
Anh ấy cổ vũ cho đội của mình một cách **cuồng tín**.
She fanatically believes in her cause.
Cô ấy **một cách cuồng tín** tin vào lý tưởng của mình.
They followed the leader fanatically.
Họ **một cách cuồng tín** theo lãnh đạo của mình.
My friend fanatically collects comic books—his room is full of them!
Bạn tôi **một cách quá mức** sưu tập truyện tranh—phòng cậu ấy đầy truyện!
He defended his opinion fanatically in every discussion.
Anh ấy **một cách cuồng tín** bảo vệ ý kiến của mình trong mọi cuộc thảo luận.
People sometimes support their favorite celebrities fanatically, ignoring any criticism.
Đôi khi người ta **một cách cuồng tín** ủng hộ thần tượng, bỏ qua mọi chỉ trích.