"famish" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy rất đói hoặc khiến ai đó bị đói đến mức không chịu nổi hoặc chết vì đói.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, cổ và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày; 'starve' hay được dùng hơn. 'I'm famished' nghĩa là rất đói.
Examples
If you don't eat, you will famish.
Nếu bạn không ăn, bạn sẽ **đói lả**.
Many animals famish when there is no rain.
Nhiều loài động vật **đói lả** khi không có mưa.
During the famine, whole villages began to famish.
Trong nạn đói, cả làng bắt đầu **đói lả**.
I could famish if I skip breakfast again!
Tôi có thể **đói lả** nếu lại bỏ bữa sáng!
We hiked all day and by evening, we were ready to famish.
Chúng tôi đi bộ cả ngày và đến tối thì sắp **đói lả** rồi.
Honestly, after that workout, I’m about to famish over here!
Thật sự, sau buổi tập đó tôi sắp **đói lả** ở đây rồi!