아무 단어나 입력하세요!

"famines" in Vietnamese

nạn đói

Definition

Những giai đoạn mà rất nhiều người không đủ thức ăn, dẫn đến nạn đói và tử vong diện rộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sử hoặc báo chí. Chỉ sự thiếu hụt lương thực quy mô lớn, không phải đói thông thường. Hay gặp trong cụm từ như 'nạn đói nghiêm trọng', 'lịch sử nạn đói', 'gây ra bởi hạn hán'.

Examples

In history, many countries have suffered from famines.

Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã từng trải qua **nạn đói**.

Droughts are a common cause of famines.

Hạn hán là nguyên nhân phổ biến của **nạn đói**.

Famines can lead to large numbers of deaths.

**Nạn đói** có thể dẫn đến rất nhiều cái chết.

Over the centuries, repeated famines have shaped entire societies.

Qua nhiều thế kỷ, những **nạn đói** lặp đi lặp lại đã định hình nên cả xã hội.

Efforts to prevent famines now focus on both aid and sustainable farming.

Hiện nay, các nỗ lực ngăn chặn **nạn đói** tập trung vào cả viện trợ và sản xuất nông nghiệp bền vững.

News reports mentioned several famines in the past decade due to conflict.

Tin tức đề cập đến một số **nạn đói** trong thập kỷ qua do xung đột.