"falter" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bắt đầu mất tự tin hoặc sức lực, hoặc hành động/lời nói trở nên không chắc chắn, chần chừ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường đi với 'giọng nói', 'bước chân', 'ý chí'. Không dùng khi chỉ vấp ngã vật lý—hãy dùng 'vấp' hoặc 'ngã' thay vào đó.
Examples
Her voice began to falter when she spoke about her childhood.
Giọng nói của cô ấy bắt đầu **chùn lại** khi cô ấy nói về tuổi thơ của mình.
He didn't falter even when things got difficult.
Ngay cả khi mọi chuyện trở nên khó khăn, anh ấy cũng không **chùn bước**.
The runner started to falter near the finish line.
Gần vạch đích, vận động viên bắt đầu **chùn bước**.
Don't falter now—you're almost there!
Đừng **chùn bước** bây giờ—bạn sắp tới nơi rồi!
Her confidence seemed to falter during the interview.
Sự **tự tin** của cô ấy dường như đã **chùn bước** trong buổi phỏng vấn.
His steps faltered as he heard the bad news.
Khi nghe tin xấu, những bước **chân** của anh ấy trở nên **chùn bước**.