아무 단어나 입력하세요!

"falsehood" in Vietnamese

sự giả dốisự sai sự thật

Definition

Một phát biểu hoặc ý kiến không đúng sự thật; lời nói dối hoặc điều gì đó không dựa trên thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Falsehood' mang tính trang trọng, thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc thảo luận nghiêm túc. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'nói dối' hoặc 'không đúng sự thật'.

Examples

Telling a falsehood can hurt people's trust.

Nói ra một **sự giả dối** có thể làm mất lòng tin của mọi người.

He was punished for his falsehood in court.

Anh ta bị phạt vì **sự giả dối** của mình tại tòa.

This story is a complete falsehood.

Câu chuyện này hoàn toàn là một **sự giả dối**.

She spread the falsehood online to damage his reputation.

Cô ấy lan truyền **sự giả dối** trên mạng để làm hại danh tiếng của anh ấy.

Many people believe the falsehood even though there's no evidence.

Nhiều người vẫn tin vào **sự sai sự thật** đó dù không có bằng chứng.

It's hard to undo the damage caused by a single falsehood.

Rất khó để khắc phục thiệt hại do một **sự giả dối** gây ra.