"fallout" in Vietnamese
Definition
'Fallout' là bụi phóng xạ sau vụ nổ hạt nhân. Ngoài ra, từ này còn chỉ những hậu quả tiêu cực sau một sự kiện lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (bụi phóng xạ) và nghĩa bóng (hậu quả xấu). Cụm từ: 'nuclear fallout', 'the fallout from'. Thường chỉ hậu quả sau sự kiện chấn động.
Examples
The scientists studied the fallout after the nuclear accident.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu **bụi phóng xạ** sau tai nạn hạt nhân.
There was a lot of fallout after the company closed.
Có rất nhiều **hậu quả** sau khi công ty đóng cửa.
The fallout from the scandal lasted for months.
**Hậu quả** của vụ bê bối kéo dài nhiều tháng.
The political fallout from the decision surprised everyone.
**Hậu quả** chính trị của quyết định này khiến ai cũng bất ngờ.
We’re still dealing with the fallout from last year’s storm.
Chúng tôi vẫn đang đối phó với **hậu quả** của cơn bão năm ngoái.
The merger created unexpected fallout among employees.
Vụ sáp nhập tạo ra **hậu quả** bất ngờ giữa các nhân viên.