아무 단어나 입력하세요!

"fallopian" in Vietnamese

ống dẫn trứng

Definition

Liên quan đến ống dẫn trứng, là ống nối giữa buồng trứng và tử cung ở các loài động vật có vú cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong cụm 'ống dẫn trứng', mang tính chuyên ngành y học và trang trọng, ít gặp trong ngôn ngữ đời thường.

Examples

The fallopian tubes are important for reproduction.

Các ống **dẫn trứng** rất quan trọng cho việc sinh sản.

A blockage in the fallopian tube can cause infertility.

Tắc nghẽn ở ống **dẫn trứng** có thể gây vô sinh.

Eggs travel through the fallopian tubes to reach the uterus.

Trứng di chuyển qua ống **dẫn trứng** để đến tử cung.

She had surgery to repair a damaged fallopian tube.

Cô ấy đã phẫu thuật để sửa chữa ống **dẫn trứng** bị hư hỏng.

Doctors checked her fallopian tubes for any signs of an ectopic pregnancy.

Bác sĩ đã kiểm tra các ống **dẫn trứng** của cô ấy để tìm dấu hiệu mang thai ngoài tử cung.

Infertility can sometimes be caused by problems with the fallopian tubes.

Vô sinh đôi khi có thể do vấn đề với các ống **dẫn trứng** gây ra.