아무 단어나 입력하세요!

"fallible" in Vietnamese

có thể saidễ mắc sai lầm

Definition

Có khả năng mắc lỗi hoặc không hoàn hảo. Ai cũng có thể sai lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng để nói về con người hoặc trí nhớ. Không dùng mô tả máy móc, trừ trường hợp ẩn dụ.

Examples

All people are fallible and can make mistakes.

Tất cả mọi người đều **có thể sai** và có thể mắc lỗi.

No one is perfect; we are all fallible.

Không ai hoàn hảo; tất cả chúng ta đều **có thể sai**.

Even experts are fallible sometimes.

Ngay cả các chuyên gia đôi khi cũng **có thể sai**.

I try my best, but I know I'm fallible just like everyone else.

Tôi cố gắng hết sức, nhưng tôi biết mình cũng **có thể sai** như mọi người khác.

Her fallible memory meant she sometimes forgot important details.

Trí nhớ **dễ mắc sai lầm** của cô ấy khiến đôi khi cô quên những chi tiết quan trọng.

We should remember that judges are fallible and can make wrong decisions.

Chúng ta nên nhớ rằng các thẩm phán cũng **có thể sai** và có thể đưa ra quyết định sai lầm.