아무 단어나 입력하세요!

"fall over" in Vietnamese

ngã xuốngđổ

Definition

Bất ngờ mất cân bằng và ngã xuống đất, hoặc đồ vật bị nghiêng, đổ từ vị trí đứng thẳng. Dùng cho cả người và vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fall over' dùng hàng ngày, diễn tả té ngã bất ngờ hoặc vật bị đổ. Không giống 'fall down', là chỉ ngã xuống theo chiều dọc. Dùng cho cả người và vật.

Examples

Be careful not to fall over on the ice.

Cẩn thận kẻo **ngã xuống** trên băng nhé.

The glass might fall over if you bump the table.

Nếu bạn va vào bàn, chiếc ly có thể sẽ **đổ**.

She laughed so hard that she almost fell over.

Cô ấy cười nhiều đến mức suýt nữa thì **ngã xuống**.

My bike keeps trying to fall over unless I use the kickstand.

Xe đạp của tôi cứ **ngã xuống** nếu không dùng chân chống.

Kids love to run around and sometimes they just fall over for no reason.

Trẻ em thích chạy nhảy và đôi khi chỉ **ngã xuống** mà chẳng vì lý do gì.

Did you just fall over your own feet again?

Bạn vừa **ngã xuống** vì chính chân mình nữa à?