아무 단어나 입력하세요!

"fall out" in Vietnamese

cãi nhaurơi ra (vật)

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ việc cãi nhau rồi không còn thân thiết, hoặc vật gì đó rơi ra khỏi chỗ đang để.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. 'fall out with someone' nghĩa là cãi nhau rồi không còn thân thiết. Không giống 'fall down' (ngã xuống). Phổ biến trong tiếng Anh Anh và Úc khi nói về mâu thuẫn.

Examples

They fell out after a big argument.

Họ đã **cãi nhau** sau một trận cãi vã lớn.

Be careful, your keys might fall out of your pocket.

Cẩn thận, chùm chìa khóa của bạn có thể **rơi ra** khỏi túi đấy.

I don't want to fall out with my best friend.

Tôi không muốn **cãi nhau** với bạn thân nhất của mình.

We used to be close, but we fell out over something silly.

Chúng tôi từng rất thân nhưng đã **cãi nhau** vì một chuyện nhỏ nhặt.

Some of my papers fell out of my bag on the way home.

Một vài tờ giấy của tôi đã **rơi ra** khỏi túi khi đang về nhà.

Did you two fall out again, or are you still talking?

Hai bạn lại **cãi nhau** nữa à, hay vẫn đang nói chuyện?