아무 단어나 입력하세요!

"fall head over heels in love" in Vietnamese

yêu say đắmyêu cuồng nhiệt

Definition

Cảm thấy yêu ai đó thật sâu sắc và bất ngờ, thường với cảm xúc mãnh liệt và áp đảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính cảm xúc mạnh, chỉ dùng cho tình yêu lãng mạn; không dùng cho yêu thích nhẹ nhàng. Thường đi với động từ 'fall' hoặc 'fell', ví dụ: 'I fell head over heels in love.'

Examples

I fell head over heels in love with her the moment we met.

Ngay khi chúng tôi gặp nhau, tôi đã **yêu say đắm** cô ấy.

Tom fell head over heels in love during his vacation.

Trong kỳ nghỉ, Tom đã **yêu cuồng nhiệt**.

Have you ever fallen head over heels in love?

Bạn đã bao giờ **yêu say đắm** chưa?

They started dating and quickly fell head over heels in love.

Họ bắt đầu hẹn hò và nhanh chóng **yêu cuồng nhiệt**.

By the end of the movie, the characters had both fallen head over heels in love.

Đến cuối phim, hai nhân vật chính đều đã **yêu say đắm**.

When he met Julia, he fell head over heels in love almost instantly.

Khi anh ấy gặp Julia, anh ấy gần như lập tức **yêu say đắm**.