아무 단어나 입력하세요!

"fall down on the job" in Vietnamese

làm việc qua loalơ là trách nhiệm

Definition

Làm việc không nghiêm túc hoặc không hoàn thành trách nhiệm của mình ở nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính khẩu ngữ, thường dùng để phê bình ai đó bỏ bê công việc hoặc trách nhiệm; không dùng cho nghĩa đen ngã xuống.

Examples

He fell down on the job and missed an important deadline.

Anh ấy đã **làm việc qua loa** và bỏ lỡ một hạn chót quan trọng.

If you fall down on the job, you could lose your position.

Nếu bạn **lơ là trách nhiệm**, bạn có thể mất vị trí của mình.

The team fell down on the job by not preparing for the meeting.

Nhóm đã **lơ là trách nhiệm** khi không chuẩn bị cho cuộc họp.

Our IT department really fell down on the job when the system crashed last week.

Bộ phận IT của chúng tôi đã thực sự **làm việc qua loa** khi hệ thống gặp sự cố tuần trước.

You can't fall down on the job and expect the project to be a success.

Bạn không thể **làm việc qua loa** mà vẫn mong dự án thành công được.

I was counting on you—don’t fall down on the job this time.

Tôi đã trông chờ vào bạn—đừng **làm việc qua loa** lần này nhé.