"fall at" in Vietnamese
Definition
Không vượt qua được hoặc thất bại tại một giai đoạn cụ thể trong một quá trình, thường trước khi hoàn thành toàn bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, kỳ thi, dự án. Thường chỉ rõ giai đoạn thất bại: ‘fall at the final hurdle’, ‘fall at the first step’.
Examples
Many students fall at the last question on the test.
Nhiều học sinh **thất bại ở** câu hỏi cuối cùng trong bài kiểm tra.
Our team always falls at the semi-final stage.
Đội của chúng tôi luôn **thất bại ở** vòng bán kết.
He fell at the first hurdle and gave up.
Anh ấy **thất bại ở** rào cản đầu tiên và bỏ cuộc.
She was well-prepared but fell at the interview stage.
Cô ấy đã chuẩn bị kỹ nhưng lại **thất bại ở** vòng phỏng vấn.
The project seemed promising but fell at the final hurdle.
Dự án có vẻ tiềm năng nhưng lại **thất bại ở** chặng cuối cùng.
Small businesses often fall at the first sign of trouble.
Các doanh nghiệp nhỏ thường **thất bại ở** dấu hiệu rắc rối đầu tiên.