아무 단어나 입력하세요!

"falcons" in Vietnamese

chim cắt

Definition

Chim cắt là loài chim săn mồi nổi tiếng với tốc độ bay nhanh và thị lực sắc bén. Chúng săn các loài động vật nhỏ và phân bố ở nhiều nơi trên thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chim cắt' thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, tên đội thể thao, hoặc phép ẩn dụ chỉ sự nhanh nhẹn và chính xác. Phân biệt với 'diều hâu' (loài khác).

Examples

The falcons fly high above the fields.

**Chim cắt** bay cao trên cánh đồng.

Many people like to watch falcons hunt.

Nhiều người thích xem **chim cắt** săn mồi.

Falcons have very sharp eyes.

**Chim cắt** có đôi mắt rất tinh anh.

We spotted two falcons circling the mountain together.

Chúng tôi nhìn thấy hai **chim cắt** bay lượn cùng nhau quanh ngọn núi.

Some football teams are named after falcons because of their speed.

Một số đội bóng được đặt theo tên **chim cắt** vì tốc độ của chúng.

If you’re lucky, you might see wild falcons hunting at dawn.

Nếu may mắn, bạn có thể nhìn thấy **chim cắt** hoang dã săn mồi lúc bình minh.