"fakery" in Vietnamese
Definition
Hành động làm giả hoặc giả vờ rằng cái gì đó là thật nhằm lừa dối người khác. Thường gặp trong nghệ thuật, sản phẩm hoặc nhận diện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fakery' mang tính trang trọng hoặc trung tính và thường nói đến việc làm giả trong nghệ thuật, hàng hóa hoặc danh tính. Các cụm từ như 'artistic fakery', 'political fakery' xuất hiện thường xuyên.
Examples
The painting was a work of fakery.
Bức tranh đó là một tác phẩm **giả mạo**.
Fakery is a serious problem in the jewelry industry.
**Giả mạo** là một vấn đề nghiêm trọng trong ngành kim hoàn.
People lose trust when they discover fakery.
Mọi người mất niềm tin khi phát hiện ra **giả mạo**.
There was a lot of fakery going on during the election campaign.
Có rất nhiều **giả mạo** diễn ra trong chiến dịch tranh cử.
Social media is sometimes full of clever fakery that fools people.
Mạng xã hội đôi khi đầy những **giả mạo** tinh vi lừa đảo người dùng.
He tried to pass off his copies as originals, but his fakery was quickly exposed.
Anh ta cố gắng cho các bản sao là hàng thật, nhưng **giả mạo** của anh nhanh chóng bị phát hiện.