아무 단어나 입력하세요!

"fakers" in Vietnamese

kẻ giả mạokẻ lừa đảo

Definition

Những người giả vờ là ai đó hoặc có khả năng nào đó để lừa dối người khác hoặc chuộc lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong ngữ cảnh trực tuyến, mạng xã hội; mang sắc thái không quá nghiêm trọng, đôi khi để chỉ ai ‘giả trân’ hoặc chỉ chơi đùa. Gần nghĩa với 'impostor', 'fraud', nhưng nhẹ nhàng hơn.

Examples

There are many fakers on the internet.

Trên mạng có rất nhiều **kẻ giả mạo**.

People hate when fakers lie about their skills.

Mọi người ghét khi **kẻ giả mạo** nói dối về kỹ năng của mình.

Some fakers pretend to be celebrities.

Một số **kẻ giả mạo** giả vờ mình là người nổi tiếng.

Watch out—there are fakers in every group, trying to fit in.

Hãy cẩn thận—nhóm nào cũng có **kẻ giả mạo** cố gắng hòa nhập.

You can spot fakers by the way they act when no one's watching.

Bạn có thể nhận ra **kẻ giả mạo** qua cách họ hành xử khi không ai để ý.

Everyone seemed real, but a couple of fakers ruined the vibe.

Ai cũng tưởng là người thật, nhưng vài **kẻ giả mạo** đã phá hỏng không khí.