"faker" in Vietnamese
Definition
Kẻ giả mạo là người giả vờ là ai đó hoặc cố tình lừa dối người khác bằng việc đóng giả.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói không trang trọng, mang nét chê bai. Thường dùng để nói về người giả vờ về kỹ năng, cảm xúc, hoặc danh tính. Không dùng cho giấy tờ giả hoặc đồ vật.
Examples
He is a faker who pretends to know everything.
Anh ấy là một **kẻ giả mạo** luôn tỏ ra biết mọi thứ.
People could tell she was a faker at the party.
Mọi người đều nhận ra cô ấy là **kẻ giả mạo** tại bữa tiệc.
Don't trust a faker.
Đừng tin vào **kẻ giả mạo**.
Everyone thought he was a genius, but he turned out to be a complete faker.
Mọi người nghĩ anh ấy là thiên tài, nhưng hóa ra chỉ là một **kẻ giả mạo** hoàn toàn.
You can spot a faker a mile away if you pay attention to what they say.
Nếu chú ý lắng nghe, bạn sẽ dễ dàng nhận ra **kẻ giả mạo** từ xa.
Stop acting like a faker and just be yourself.
Đừng cư xử như một **kẻ giả mạo** mà hãy là chính mình.