아무 단어나 입력하세요!

"fairway" in Vietnamese

fairwayluồng tàu (hàng hải)

Definition

Trong golf, fairway là phần sân giữa điểm phát bóng và lỗ gôn, cỏ cắt ngắn. Ngoài ra, có thể chỉ luồng tàu cho tàu thuyền di chuyển trên sông hay biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong golf; 'hitting the fairway' nghĩa là cú đánh tốt vào đúng khu vực này. Trong hàng hải nghĩa này ít phổ biến. Không dùng nhầm với 'runway' (đường băng) hay 'pathway' (lối đi).

Examples

The ball landed in the fairway.

Bóng đã rơi trên **fairway**.

Try to keep your shot on the fairway.

Cố giữ cú đánh của bạn ở trên **fairway**.

The ship followed the main fairway down the river.

Con tàu đã đi theo **luồng tàu** chính trên sông.

He was happy when his drive finally found the fairway.

Anh ấy rất vui khi cú đánh cuối cùng đã vào **fairway**.

That shot missed the fairway and landed in the rough.

Cú đánh đó đã không vào **fairway** mà rơi vào bãi cỏ dày.

It's a wide fairway, so you have plenty of room for your next shot.

Đây là một **fairway** rộng, bạn có nhiều không gian cho cú đánh tiếp theo.