아무 단어나 입력하세요!

"fairground" in Vietnamese

khu hội chợ

Definition

Một khu vực ngoài trời nơi tổ chức hội chợ, lễ hội với các trò chơi, gian hàng và đồ ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho địa điểm tổ chức sự kiện, không dùng cho chính sự kiện. Thường đi kèm như 'tại khu hội chợ', 'đến khu hội chợ'. Khác 'công viên giải trí' là nơi này tạm thời.

Examples

The children enjoyed the rides at the fairground.

Bọn trẻ rất thích các trò chơi ở **khu hội chợ**.

There's a big fairground near the river.

Có một **khu hội chợ** lớn gần con sông.

We walked around the fairground and ate popcorn.

Chúng tôi đi dạo quanh **khu hội chợ** và ăn bắp rang.

Let's meet by the entrance to the fairground at seven.

Hẹn gặp nhau ở cổng vào **khu hội chợ** lúc bảy giờ nhé.

The old fairground has turned into a parking lot now.

**Khu hội chợ** cũ bây giờ đã thành bãi đỗ xe rồi.

Every summer, the fairground comes alive with rides and music.

Mỗi mùa hè, **khu hội chợ** lại nhộn nhịp với trò chơi và âm nhạc.