아무 단어나 입력하세요!

"faints" in Vietnamese

ngất xỉu

Definition

Khi ai đó mất ý thức trong thời gian ngắn, thường do cảm thấy yếu, mệt hoặc sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như động từ: 'anh ấy ngất xỉu', 'cô ấy ngất xỉu'. Thường gặp trong các tình huống y tế, khẩn cấp. Đừng nhầm với 'feint' (giả vờ di chuyển, đòn lừa trong thể thao).

Examples

She faints when she sees blood.

Cô ấy **ngất xỉu** khi nhìn thấy máu.

Sometimes he faints at the dentist's office.

Đôi khi anh ấy **ngất xỉu** ở phòng nha sĩ.

If someone faints, help them lie down.

Nếu ai đó **ngất xỉu**, hãy giúp họ nằm xuống.

He always faints during really intense movies.

Anh ấy luôn **ngất xỉu** khi xem phim quá căng thẳng.

My sister sometimes faints if she stands too quickly.

Em gái tôi đôi khi **ngất xỉu** nếu đứng lên quá nhanh.

Nobody faints from excitement like she does!

Không ai **ngất xỉu** vì phấn khích như cô ấy!