아무 단어나 입력하세요!

"failings" in Vietnamese

khuyết điểmđiểm yếuhạn chế

Definition

Những điểm không hoàn hảo, yếu kém hoặc hạn chế trong tính cách, hành vi hoặc công việc của ai đó, thường là những điểm nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khuyết điểm', 'điểm yếu' thường nói về tính cách, không dùng cho lỗi lầm nhất thời. Phrases như 'thừa nhận failings' là chấp nhận điểm chưa tốt cá nhân.

Examples

Everyone has some failings.

Ai cũng có một vài **khuyết điểm**.

He admitted his failings to his friends.

Anh ấy đã thừa nhận những **khuyết điểm** của mình với bạn bè.

Her failings made her more human.

Những **khuyết điểm** của cô ấy khiến cô gần gũi và chân thật hơn.

It's hard to accept your own failings, but it's important.

Chấp nhận **khuyết điểm** của bản thân là điều khó, nhưng rất quan trọng.

Despite his failings, people trust him.

Dù còn nhiều **khuyết điểm**, mọi người vẫn tin tưởng anh ấy.

We all try to hide our failings from others.

Ai cũng cố gắng che giấu những **khuyết điểm** của mình trước người khác.