아무 단어나 입력하세요!

"fade from view" in Vietnamese

biến mất khỏi tầm mắt

Definition

Dần dần biến mất cho đến khi không thể nhìn thấy nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi một vật hoặc người biến mất dần chứ không phải ngay lập tức. Hay gặp trong văn tả cảnh, chuyện kể, hoặc khi điều gì đó dần trở nên không được chú ý.

Examples

The bus faded from view as it drove down the road.

Chiếc xe buýt **biến mất khỏi tầm mắt** khi chạy xuống đường.

The airplane faded from view in the clouds.

Chiếc máy bay **biến mất khỏi tầm mắt** trong những đám mây.

The cat climbed the fence and quickly faded from view.

Con mèo leo qua hàng rào và nhanh chóng **biến mất khỏi tầm mắt**.

Over time, her memories of childhood faded from view.

Theo thời gian, ký ức tuổi thơ của cô ấy **biến mất khỏi tầm mắt**.

When the boat sailed away into the mist, it slowly faded from view.

Khi chiếc thuyền rời vào sương mù, nó từ từ **biến mất khỏi tầm mắt**.

Interest in the old tradition has faded from view in recent years.

Trong những năm gần đây, sự quan tâm đến truyền thống cũ **biến mất khỏi tầm mắt**.