아무 단어나 입력하세요!

"factions" in Vietnamese

pháiphe nhóm

Definition

Phái hoặc phe nhóm là những nhóm nhỏ hơn bên trong một nhóm lớn, thường hình thành do bất đồng hoặc lợi ích khác nhau. Thường gặp trong chính trị, tổ chức hoặc cộng đồng có chia rẽ nội bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, chính trị, tổ chức hoặc lịch sử. Hay gặp trong các cụm như 'rival factions', 'split into factions'. Không nên nhầm với 'fractions' (phân số trong toán học).

Examples

The party split into several factions after the debate.

Sau cuộc tranh luận, đảng đã chia thành một số **phe nhóm** khác nhau.

Different factions wanted different leaders in the school.

Các **phe nhóm** khác nhau muốn những lãnh đạo khác nhau trong trường.

There are two main factions in the committee.

Có hai **phe nhóm** chính trong ban chấp hành.

The two rival factions could never agree on anything.

Hai **phe nhóm** đối địch này không bao giờ thống nhất được điều gì.

She tried to unite the factions and end the constant arguments.

Cô ấy đã cố gắng đoàn kết các **phe nhóm** và chấm dứt những tranh cãi liên tục.

All these small factions make it hard to get things done.

Nhiều **phe nhóm** nhỏ này làm cho công việc khó hoàn thành.