아무 단어나 입력하세요!

"facilitation" in Vietnamese

hỗ trợđiều phối

Definition

Quá trình giúp công việc, thảo luận hoặc hoạt động nhóm trở nên dễ dàng và suôn sẻ hơn, thường do một người điều phối đứng ra hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hỗ trợ' hoặc 'điều phối' thường dùng trong công việc nhóm, đào tạo hoặc thảo luận. Người giúp quá trình này gọi là 'người điều phối'. Không dùng cho việc làm cho vật dụng dễ dùng hơn.

Examples

Her facilitation made the meeting go faster.

Nhờ sự **hỗ trợ** của cô ấy mà cuộc họp kết thúc nhanh chóng.

Good facilitation helps a group work together.

**Hỗ trợ** tốt giúp nhóm làm việc cùng nhau hiệu quả hơn.

We need facilitation for the training session.

Chúng ta cần **hỗ trợ** cho buổi đào tạo này.

Without proper facilitation, discussions can get off track.

Nếu không có **hỗ trợ** phù hợp, cuộc thảo luận có thể đi lệch hướng.

His facilitation style kept everyone engaged and focused.

Phong cách **điều phối** của anh ấy giúp mọi người tập trung và tham gia nhiệt tình.

The workshop’s success was thanks to skilled facilitation.

Thành công của buổi hội thảo là nhờ vào sự **hỗ trợ** chuyên nghiệp.