"facetious" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc lời nói đùa giỡn, không nghiêm túc khi đang nói về vấn đề quan trọng, thường không đúng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc pha trò không đúng lúc. Không giống 'funny' (hài hước) hay 'sarcastic' (mỉa mai).
Examples
Please don't be facetious during the meeting.
Làm ơn đừng **khôi hài** trong cuộc họp.
His facetious comments weren't appropriate for such a serious topic.
Những bình luận **đùa cợt** của anh ấy không phù hợp với một chủ đề nghiêm túc như vậy.
She was being facetious when she joked about the test results.
Cô ấy **đùa cợt** khi chọc về kết quả bài kiểm tra.
Come on, stop being so facetious—this is important!
Này, đừng **khôi hài** nữa—đây là chuyện quan trọng đấy!
You always make facetious remarks when you're nervous.
Bạn luôn đưa ra những nhận xét **đùa cợt** khi cảm thấy lo lắng.
I knew he was just being facetious, but his joke still upset me.
Tôi biết anh ấy chỉ đang **đùa cợt**, nhưng trò đùa của anh ấy vẫn làm tôi buồn.