아무 단어나 입력하세요!

"facedown" in Vietnamese

nằm sấpúp mặt xuống

Definition

Khi mặt và phía trước cơ thể hướng xuống đất hoặc một bề mặt, không phải hướng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng làm tính từ hoặc trạng từ như trong 'lie facedown', 'fell facedown'. Trái nghĩa với 'faceup'. Miêu tả tư thế cơ thể.

Examples

He was lying facedown on the bed.

Anh ấy đang nằm **nằm sấp** trên giường.

The photo shows a person facedown on the sand.

Bức ảnh cho thấy một người đang **nằm sấp** trên cát.

Turn the cards facedown before you start the game.

Hãy đặt các lá bài **úp mặt xuống** trước khi bắt đầu trò chơi.

She tripped and landed facedown in the mud.

Cô ấy vấp ngã và ngã **nằm sấp** xuống bùn.

Please lie facedown on the table for your massage.

Xin vui lòng nằm **nằm sấp** trên bàn để được massage.

My phone was facedown, so I missed your call.

Điện thoại của tôi để **úp mặt xuống**, nên tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn.