아무 단어나 입력하세요!

"face with" in Vietnamese

đối mặt vớiđối diện với

Definition

Đối diện hoặc giải quyết một vấn đề, thử thách hay tình huống khó khăn một cách trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập với những vấn đề hoặc thử thách, như 'face with difficulties', 'face with reality'. Không dùng cho người ('face someone' mang nghĩa khác).

Examples

We must face with many challenges at work.

Chúng ta phải **đối mặt với** nhiều thử thách trong công việc.

She had to face with her fear of flying.

Cô ấy đã phải **đối mặt với** nỗi sợ bay của mình.

Sometimes we face with unexpected problems.

Đôi khi chúng ta **đối mặt với** những vấn đề không ngờ tới.

We're going to have to face with the truth sooner or later.

Sớm muộn gì chúng ta cũng phải **đối mặt với** sự thật.

How do you face with stress in your life?

Bạn **đối mặt với** căng thẳng trong cuộc sống như thế nào?

He didn’t want to face with the consequences of his actions.

Anh ấy không muốn **đối mặt với** hậu quả do hành động của mình gây ra.