아무 단어나 입력하세요!

"fabled" in Vietnamese

huyền thoạinổi tiếng trong truyền thuyết

Definition

Chỉ người hoặc vật nổi tiếng qua truyền thuyết, câu chuyện, đôi khi không có thật hoặc bị phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương hoặc mô tả nơi chốn, vật thể để tạo cảm giác kỳ bí ('fabled city', 'fabled sword'), mang ý nghĩa huyền thoại, không phải lúc nào cũng thực tế.

Examples

The fabled city of Atlantis was lost under the sea.

Thành phố **huyền thoại** Atlantis đã bị chìm dưới biển.

People tell stories of a fabled treasure hidden in these caves.

Mọi người kể những câu chuyện về kho báu **huyền thoại** ẩn trong các hang động này.

The fabled unicorn is a creature from myth.

**Kỳ lân huyền thoại** là một sinh vật trong truyền thuyết.

She finally visited the fabled streets of Paris she'd read about all her life.

Cô ấy cuối cùng đã được đến thăm những con phố **huyền thoại** của Paris mà cô mơ ước suốt đời.

The chef is known for his fabled chocolate cake.

Đầu bếp nổi tiếng với món bánh sô cô la **huyền thoại** của mình.

Everyone dreams of finding the fabled fountain of youth, but it's just a legend.

Ai cũng mơ về dòng suối **huyền thoại** tuổi trẻ, nhưng đó chỉ là truyền thuyết.