"f in the chat" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng trên internet dùng để thể hiện sự cảm thông, tôn trọng hoặc thừa nhận điều không may xảy ra trong trò chuyện. Xuất phát từ trò chơi điện tử nơi người chơi được yêu cầu 'nhấn F để tỏ lòng kính trọng'.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chỉ dùng trong môi trường online. Thường chỉ gõ 'F' sau khi nhắc điều buồn. Thịnh hành trong giới game và meme, không dùng nơi trang trọng.
Examples
When his character died, everyone typed F in the chat.
Khi nhân vật của cậu ấy chết, mọi người đều gõ **F trong chat**.
After hearing the bad news, she sent an F in the chat.
Nghe tin xấu, cô ấy đã gửi **F trong chat**.
You can just say F in the chat when something sad happens online.
Bạn chỉ cần nói **F trong chat** khi có chuyện buồn trên mạng.
My laptop crashed before I could save my project—F in the chat.
Máy tính mình hỏng trước khi kịp lưu dự án—**F trong chat**.
Lost my phone for the third time this month...F in the chat, everyone.
Tháng này mình mất điện thoại lần thứ ba rồi...mọi người **F trong chat** nhé.
That moment when your package gets delayed again—yeah, it's an F in the chat situation.
Khi bưu kiện lại bị trễ—chuẩn là tình huống **F trong chat**.