아무 단어나 입력하세요!

"eyewash" in Vietnamese

dung dịch rửa mắtlời nói dối (khẩu ngữ)

Definition

Chất lỏng dùng để rửa hoặc làm dịu mắt. Trong văn nói, còn chỉ điều giả dối hoặc lời biện minh không thành thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Eyewash' là từ trang trọng về mặt y tế, còn khi chỉ sự giả dối là nghĩa thông tục, thường gặp trong tiếng Anh kiểu Anh. 'Eye drops' là thuốc nhỏ mắt, không giống 'eyewash'.

Examples

Use the eyewash if something gets in your eye.

Nếu có gì rơi vào mắt bạn, hãy sử dụng **dung dịch rửa mắt**.

The first aid kit contains an eyewash bottle.

Bộ sơ cứu có một chai **dung dịch rửa mắt**.

Rinse your eyes with eyewash after working with chemicals.

Rửa mắt bằng **dung dịch rửa mắt** sau khi làm việc với hóa chất.

Honestly, I think his apology was just eyewash to calm everyone down.

Thật lòng mà nói, lời xin lỗi của anh ấy chỉ là **lời nói dối** để làm mọi người dịu lại.

All those promises in the ad are pure eyewash—don’t trust them.

Tất cả những lời hứa trong quảng cáo chỉ là **lời nói dối**—đừng tin chúng.

There's an eyewash station in every lab for emergencies.

Mỗi phòng thí nghiệm đều có một trạm **dung dịch rửa mắt** để xử lý khẩn cấp.