"eyelid" in Vietnamese
Definition
Phần da mỏng bao phủ và bảo vệ mắt, có thể mở hoặc nhắm lại khi chớp mắt hay ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y học, sức khỏe hoặc sinh hoạt hằng ngày. Một số cụm: 'mí trên', 'mí dưới', 'mí mắt bị sưng'. Không dùng nghĩa bóng. Dùng cả số ít và số nhiều.
Examples
My eyelid hurts when I blink.
Khi chớp mắt, **mí mắt** của tôi bị đau.
She has long eyelashes on her eyelid.
Cô ấy có lông mi dài trên **mí mắt** của mình.
Please close your eyelid during the eye exam.
Vui lòng nhắm **mí mắt** khi kiểm tra mắt.
My right eyelid keeps twitching today—it's so annoying!
Hôm nay **mí mắt** phải của tôi cứ giật giật—khó chịu quá!
She put eyeshadow on her upper eyelid before the party.
Cô ấy đã thoa phấn mắt lên **mí mắt** trên trước bữa tiệc.
If your eyelid is swollen, try a cold compress.
Nếu **mí mắt** của bạn bị sưng, hãy thử áp khăn lạnh.