아무 단어나 입력하세요!

"eyeless" in Vietnamese

không có mắt

Definition

Không có mắt hoàn toàn, có thể dùng cho người, động vật hoặc vật thể nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho động vật hoặc vật thể thực sự không có mắt. Không thay cho 'blind' (mù) vì 'eyeless' nghĩa là không hề có mắt. Đôi khi dùng ẩn dụ trong văn học.

Examples

The fish that live in caves are often eyeless.

Những con cá sống trong hang thường **không có mắt**.

An eyeless statue stood in the garden.

Một bức tượng **không có mắt** đứng trong vườn.

This insect is completely eyeless.

Con côn trùng này hoàn toàn **không có mắt**.

Some deep-sea creatures are born eyeless because there is no light.

Một số sinh vật ở biển sâu sinh ra đã **không có mắt** vì không có ánh sáng.

The legend tells of an eyeless ghost haunting the old house.

Truyền thuyết kể rằng có một hồn ma **không có mắt** ám ngôi nhà cũ.

It's rare to see completely eyeless animals, but evolution can do surprising things.

Rất hiếm khi thấy động vật hoàn toàn **không có mắt**, nhưng tiến hóa có thể tạo ra nhiều điều bất ngờ.