아무 단어나 입력하세요!

"eyedropper" in Vietnamese

ống nhỏ giọtdụng cụ nhỏ mắt

Definition

Dụng cụ nhỏ dùng để lấy và nhỏ từng giọt chất lỏng, thường dùng để nhỏ thuốc vào mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thuốc nhỏ mắt, nhưng cũng có thể gặp trong thí nghiệm khoa học hoặc đồ thủ công. Trong nghệ thuật số, 'eyedropper' chỉ công cụ chọn màu trong hình ảnh.

Examples

Use an eyedropper to put medicine in your eyes.

Dùng **ống nhỏ giọt** để nhỏ thuốc vào mắt bạn.

She cleaned the eyedropper before using it again.

Cô ấy đã vệ sinh **ống nhỏ giọt** trước khi dùng lại.

The teacher showed us how to use an eyedropper in science class.

Cô giáo đã chỉ chúng tôi cách dùng **ống nhỏ giọt** trong giờ khoa học.

Could you pass me the eyedropper? I need it for my project.

Bạn đưa mình **ống nhỏ giọt** được không? Mình cần nó cho dự án.

In Photoshop, you can use the eyedropper to pick any color from the image.

Trong Photoshop, bạn có thể dùng **eyedropper** để chọn bất kỳ màu nào trong hình.

I lost the eyedropper from my eye drops, so it's hard to use them now.

Tôi đã làm mất **ống nhỏ giọt** của chai nhỏ mắt, nên giờ khó dùng quá.