아무 단어나 입력하세요!

"extubate" in Indonesian

rút ống nội khí quảnrút ống thở

Definition

Tháo ống thở ra khỏi khí quản của bệnh nhân khi ống không còn cần thiết, thường sau phẫu thuật hoặc điều trị hồi sức.

Usage Notes (Indonesian)

Từ dùng trong y tế, chủ yếu ở bệnh viện. Từ trái nghĩa là 'đặt ống nội khí quản'. Chủ yếu nhân viên y tế sử dụng, thường dùng ở thể bị động.

Examples

The doctor will extubate the patient after the surgery.

Bác sĩ sẽ **rút ống nội khí quản** cho bệnh nhân sau phẫu thuật.

It was safe to extubate her this morning.

Sáng nay, việc **rút ống nội khí quản** cho cô ấy là an toàn.

The nurse helped to extubate the child.

Y tá đã giúp **rút ống nội khí quản** cho trẻ.

The team waited until the patient was fully awake to extubate him.

Nhóm đợi đến khi bệnh nhân tỉnh hẳn để **rút ống nội khí quản**.

Sometimes, patients are too weak to be extubated right away.

Đôi khi, bệnh nhân quá yếu nên chưa thể được **rút ống nội khí quản** ngay.

After being on the ventilator for a week, he finally got extubated.

Sau một tuần phải thở máy, cuối cùng anh ấy đã được **rút ống nội khí quản**.