"extroverted" in Vietnamese
Definition
Người hướng ngoại là người thích giao tiếp, cởi mở, và cảm thấy thoải mái khi trò chuyện với nhiều người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tích cực, trái nghĩa với 'hướng nội'. Được dùng để miêu tả tính cách, ví dụ 'người hướng ngoại', 'rất hướng ngoại'. Dùng trong cả giao tiếp thân mật và chuyên nghiệp.
Examples
She is very extroverted and has many friends.
Cô ấy rất **hướng ngoại** và có nhiều bạn bè.
Tom has an extroverted personality.
Tom có tính cách **hướng ngoại**.
Children who are extroverted often talk a lot in class.
Những đứa trẻ **hướng ngoại** thường nói rất nhiều trong lớp.
I wish I were as extroverted as my sister; she can make friends anywhere.
Ước gì tôi **hướng ngoại** như chị gái mình; chị ấy có thể làm quen bạn ở bất cứ đâu.
He’s so extroverted at parties—you can always find him in the center of the room.
Anh ấy rất **hướng ngoại** ở các buổi tiệc—bạn luôn thấy anh ấy ở trung tâm phòng.
People say I’m extroverted, but I actually get tired after too much socializing.
Mọi người nói tôi **hướng ngoại**, nhưng thực ra tôi rất mệt sau khi giao tiếp quá nhiều.