아무 단어나 입력하세요!

"extremists" in Vietnamese

phần tử cực đoan

Definition

Những người có quan điểm cực đoan, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị hoặc tôn giáo, khác biệt so với số đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, an ninh hoặc truyền thông. Thường đi kèm với các từ như 'cực đoan tôn giáo', 'cực đoan chính trị'. Ý nghĩa mang tính tiêu cực và thể hiện sự nguy hiểm hoặc khác biệt lớn so với xã hội.

Examples

The police arrested several extremists last night.

Cảnh sát đã bắt giữ một số **phần tử cực đoan** vào đêm qua.

Some extremists want to change society with violence.

Một số **phần tử cực đoan** muốn thay đổi xã hội bằng bạo lực.

The group was accused of helping extremists.

Nhóm này bị buộc tội đã giúp đỡ các **phần tử cực đoan**.

Many people are worried about the influence of extremists online.

Nhiều người lo lắng về ảnh hưởng của các **phần tử cực đoan** trên mạng.

Governments sometimes have trouble identifying true extremists.

Chính phủ đôi khi gặp khó khăn khi xác định ai là **phần tử cực đoan** thực sự.

Not everyone with strong opinions is an extremist, but sometimes the line is hard to see.

Không phải ai có ý kiến mạnh mẽ cũng là **phần tử cực đoan**, nhưng đôi khi ranh giới này rất khó nhận biết.