아무 단어나 입력하세요!

"extremist" in Vietnamese

kẻ cực đoan

Definition

Kẻ cực đoan là người có quan điểm rất mạnh, thường về chính trị hoặc tôn giáo, và sẵn sàng hành động nguy hiểm hay hung hăng vì niềm tin của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người có quan điểm nguy hiểm hoặc không hợp lý. Thường dùng với chủ đề chính trị hoặc tôn giáo. Không giống như 'radical'; ví dụ: 'kẻ cực đoan bạo lực', 'cực đoan cánh hữu/cánh tả'.

Examples

An extremist may use violence to support their ideas.

Một **kẻ cực đoan** có thể dùng bạo lực để bảo vệ quan điểm của họ.

Many countries try to stop extremist groups.

Nhiều quốc gia cố ngăn chặn các nhóm **cực đoan**.

She is worried about extremist messages online.

Cô ấy lo lắng về những thông điệp **cực đoan** trên mạng.

He was called an extremist because of his uncompromising views.

Anh ấy bị gọi là **kẻ cực đoan** vì quan điểm cứng rắn của mình.

It's difficult to have a discussion with an extremist; they rarely listen to other points of view.

Thật khó thảo luận với một **kẻ cực đoan**; họ thường không lắng nghe ý kiến khác.

After the attack, the police arrested several suspected extremists.

Sau vụ tấn công, cảnh sát đã bắt giữ một số **kẻ cực đoan** bị nghi ngờ.