"extravagantly" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó tốn kém hoặc xa hoa hơn mức cần thiết, thường để khoe khoang hoặc thể hiện sự giàu có.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xa hoa', 'hoang phí' thường mang ý chê bai về sự lãng phí hoặc làm quá mức. Hay gặp trong các cụm như 'chi tiêu xa hoa', 'sống xa hoa', không dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
He decorated his house extravagantly for the holiday.
Anh ấy trang trí nhà cực kỳ **xa hoa** cho dịp lễ.
They spent extravagantly on their wedding.
Họ đã chi tiêu **xa hoa** cho đám cưới của mình.
She dresses extravagantly to every party.
Cô ấy luôn ăn mặc **xa hoa** mỗi khi dự tiệc.
I don't see the point of living extravagantly when you can be happy with less.
Tôi không thấy ý nghĩa gì ở việc sống **xa hoa** khi hạnh phúc cũng có thể đến từ những điều giản đơn.
Their house is decorated so extravagantly, it's almost like a palace.
Nhà của họ được trang trí **xa hoa** đến nỗi trông như một cung điện.
He always tips extravagantly at restaurants, no matter where he goes.
Anh ấy luôn boa **hoang phí** ở nhà hàng, dù đến đâu.