아무 단어나 입력하세요!

"extravagance" in Vietnamese

sự hoang phísự phung phí

Definition

Việc tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên vượt quá mức cần thiết, thường là lãng phí hoặc để phô trương.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê phán về tiêu xài lãng phí, nhất là đồ xa xỉ; mang ý nghĩa tiêu cực.

Examples

His extravagance made it hard to save any money.

Sự **hoang phí** của anh ấy khiến không thể tiết kiệm được tiền.

They criticized the king's extravagance.

Họ chỉ trích sự **hoang phí** của nhà vua.

Buying a sports car is an extravagance for most people.

Mua xe thể thao là một **sự hoang phí** đối với hầu hết mọi người.

Her latest shopping spree was pure extravagance.

Lần mua sắm gần đây nhất của cô ấy hoàn toàn là **sự hoang phí**.

Sometimes a little extravagance can make life more fun.

Đôi khi một chút **phung phí** cũng làm cuộc sống thú vị hơn.

People were shocked by the extravagance of the wedding ceremony.

Mọi người đã sốc trước **sự xa hoa** của buổi lễ cưới.