"extrapolation" in Vietnamese
Definition
Ngoại suy là việc dùng thông tin đã biết để ước đoán hoặc dự đoán về tình huống nằm ngoài dữ liệu hoặc kinh nghiệm gốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong môi trường học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật, đi cùng các từ như 'ngoại suy dữ liệu', 'ngoại suy xu hướng'. Ngoại suy mang tính phỏng đoán cao hơn so với dự đoán dựa trên dữ liệu sẵn có.
Examples
Scientists use extrapolation to predict future climate changes.
Các nhà khoa học sử dụng **ngoại suy** để dự đoán biến đổi khí hậu trong tương lai.
Our sales extrapolation shows the company will grow next year.
**Ngoại suy** về doanh số của chúng tôi cho thấy công ty sẽ phát triển vào năm tới.
Extrapolation from this data can help make better decisions.
**Ngoại suy** từ dữ liệu này có thể giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
That's just an extrapolation—we can't be sure it will actually happen.
Đó chỉ là một **ngoại suy**—chúng ta không thể chắc chắn nó sẽ thực sự xảy ra.
Her extrapolation from last year’s results was a bit too optimistic.
**Ngoại suy** từ kết quả năm ngoái của cô ấy hơi quá lạc quan.
When it comes to weather, extrapolation can be risky if the pattern suddenly changes.
Khi dự báo thời tiết, **ngoại suy** có thể rủi ro nếu mô hình thay đổi đột ngột.