"extraordinarily" in Vietnamese
Definition
Diễn tả mức độ rất cao, vượt trội hoặc khác thường hơn bình thường nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; nhấn mạnh hơn so với 'rất' hay 'cực kỳ.' Thường đứng trước tính từ, ví dụ: 'extraordinarily đẹp'. Không nên lạm dụng để giữ sự ấn tượng.
Examples
She is extraordinarily talented at playing the piano.
Cô ấy chơi piano **cực kỳ** tài năng.
This recipe is extraordinarily easy to make.
Công thức này **cực kỳ** dễ làm.
He was extraordinarily lucky to win the prize.
Anh ấy đã **cực kỳ** may mắn để giành được giải thưởng.
The mountain views here are extraordinarily beautiful.
Khung cảnh núi ở đây **cực kỳ** đẹp.
She was extraordinarily calm during the emergency.
Cô ấy đã **cực kỳ** bình tĩnh trong lúc khẩn cấp.
The test was extraordinarily hard—nobody finished on time.
Bài kiểm tra này **cực kỳ** khó—không ai hoàn thành đúng giờ.